hóa chất sản xuất nước rửa chén-SLES (SODIUM LAURETH SULFATE)

SLES (SODIUM LAURETH SULFATE) SLES có tên đầy đủ là Sodium Laureth Sulfate hay Sodium Lauryl Ether Sulfate, là chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi nhất trong các sản phầm làm sạch da và tóc. SLES là chất hoạt động bề mặt anion có nguồn gốc từ dầu cọ / dầu dừa; với khả năng làm sạch hiệu quả, tạo bọt tốt nên được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt chính trong các sản phẩm tẩy rửa (sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội ...) SLES có hoạt tính hóa học nhẹ hơn so với SLS (Sodium Lauryl Sulfate) do có trải qua quá trình ethoxylate hóa nên thường được khuyến khích sử dụng. SLES chính là thành phần thay thế phù hợp và hiệu quả nhất cho SLS (Sodium Lauryl Sulfate). SLES (Sodium Laureth Sulfate) và SLS (Sodium Lauryl Sulfate) có khả năng phân hủy sinh học (biodegradable) nhanh chóng và hoàn toàn nên không gây ảnh hưởng đến môi trường sống. Lưu ý: SLES (Sodium Laureth Sulfate) với khả năng làm sạch mạnh mẽ, có khả năng gây ra kích ứng da như khô da, đỏ da, bong da, ngứa ... do làm khả năng làm sạch quá mức gây phá vỡ lớp dầu tự nhiên của da. Tỷ lệ sử dụng khuyến cáo của nhà sản xuất là nhỏ hơn 27% trong các sản phẩm làm sạch da và tóc. Chất hoạt động bề mặt này có tỷ lệ 70% hoạt chất SLES, nên bạn được sử dụng tối đa 38% SLES trong các sản phẩm của mình. SLES (SODIUM LAURETH SULFATE) có tác dụng gì trong công thức làm sữa rửa mặt / sữa tắm / dầu gội? - Làm ướt bề mặt da (weting agent) - Làm sạch da và tóc hiệu quả (defatting agent) - Tạo bọt tốt (foaming agent) CÁCH SỬ DỤNG SLES (SODIUM LAURETH SULFATE): A. Cách hòa tan Sodium laureth sulfate (SLES): - Cách 1: dùng cánh khuấy, máy khuấy, có tốc độ cao; SLES sẽ tạo bọt mạnh, bạn chỉ cần để yên hỗn hợp trong 3-8 h; hỗn hợp sẽ trong suốt và không còn bọt. - Cách 2: nếu có máy khuấy, bạn gia gia nhiệt nhẹ đến 70 độ C (nhiệt độ cao 90 - 100 độ C làm cho SLES không tạo đặc được nữa), khuấy đều tay để Sodium laureth sulfate (SLES) hòa tan và tránh tạo bọt. B. Cách tạo đặc hỗn hợp chất hoạt động bề mặt chứa Sodium laureth sulfate (SLES): Sau khi hòa tan SLES, bạn có thể thêm vào các chất hoạt động bề mặt khác, như Decyl glucoside, Coco Betaine (CAB), Cocamide Diethanolamine (CDE), để tăng bọt, bền bọt, dưỡng ẩm, tăng tính dể thấm ướt ... Để làm đặc, bạn từ từ rắc NaCl (tỷ lệ sử dụng từ 0,2 - 0,5 g cho 100g sản phẩm) vào cốc chứa hỗn hợp chất hoạt động bề mặt trên để điều chỉnh độ đặc của sản phẩm. Khuấy nhẹ và đều tay, dừng thêm NaCl khi đạt độ đặc ưng ý.

Nhận xét